Trang chủPWF • KLSE
add
PWF Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,82 RM - 0,82 RM
Phạm vi một năm
0,71 RM - 0,87 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
259,06 Tr MYR
Số lượng trung bình
140,20 N
Tỷ số P/E
7,81
Tỷ lệ cổ tức
6,10%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,74 Tr | 0,81% |
Chi phí hoạt động | -1,52 Tr | 79,54% |
Thu nhập ròng | 13,81 Tr | 22,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,81 | 21,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,95 Tr | 16,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,39 Tr | 92,42% |
Tổng tài sản | 588,75 Tr | 6,10% |
Tổng nợ | 171,12 Tr | 10,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 417,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 310,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,81 Tr | 22,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,80 Tr | -69,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,50 Tr | 22,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,40 Tr | 187,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 Tr | 940,37% |
Dòng tiền tự do | -3,70 Tr | 78,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
127