Trang chủPVL • EPA
add
Plastiques du Val de Loire SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,29 €
Mức chênh lệch một ngày
2,23 € - 2,31 €
Phạm vi một năm
0,97 € - 2,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
49,34 Tr EUR
Số lượng trung bình
29,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,56 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 90,67 Tr | — |
Thu nhập ròng | -5,79 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -3,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,33 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -48,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,00 Tr | 40,64% |
Tổng tài sản | 715,17 Tr | -0,39% |
Tổng nợ | 538,89 Tr | 5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,79 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,78 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,16 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,46 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 12,80 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
5.050