Trang chủPUDP • IDX
add
Pudjiadi Prestige Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
404,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
398,00 Rp - 436,00 Rp
Phạm vi một năm
185,00 Rp - 1.500,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
286,06 T IDR
Số lượng trung bình
2,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,30 T | 7,37% |
Chi phí hoạt động | 9,16 T | -1,55% |
Thu nhập ròng | 2,44 T | 115,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,27 | 100,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,87 T | -31,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,64 T | -11,09% |
Tổng tài sản | 545,68 T | 1,90% |
Tổng nợ | 34,51 T | 69,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 511,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 659,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,44 T | 115,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -600,07 Tr | 78,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,57 T | -2.346,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,27 T | 704,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 T | 56,16% |
Dòng tiền tự do | -24,67 T | -2.027,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
208