Trang chủPTSP • IDX
add
Pioneerindo Gourmet International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.055,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
940,00 Rp - 1.070,00 Rp
Phạm vi một năm
615,00 Rp - 1.640,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
227,43 T IDR
Số lượng trung bình
21,13 N
Tỷ số P/E
12,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,89 T | -4,48% |
Chi phí hoạt động | 98,98 T | 1,15% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | -71,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,74 | -69,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,29 T | -7,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,02 T | 16,01% |
Tổng tài sản | 337,72 T | 2,65% |
Tổng nợ | 157,36 T | -3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | -71,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,03 T | 393,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,27 T | 56,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,95 T | -220,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,19 T | -616,20% |
Dòng tiền tự do | 16,66 T | 626,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
747