Trang chủPTPIF • OTCMKTS
add
Chandra Asri Pacific PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 0,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
622,88 NT IDR
Số lượng trung bình
21,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 553,78 Tr | 11,35% |
Chi phí hoạt động | 28,72 Tr | 71,72% |
Thu nhập ròng | -9,26 Tr | 24,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,67 | 31,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,29 Tr | 6,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | -17,43% |
Tổng tài sản | 5,66 T | 0,79% |
Tổng nợ | 2,73 T | 4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,26 Tr | 24,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 301,34 Tr | -35,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,88 Tr | -76.967,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,20 Tr | -126,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 164,26 Tr | -73,35% |
Dòng tiền tự do | 203,58 Tr | -48,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
2.384