Trang chủPRTS • NASDAQ
add
Carparts.Com Inc
0,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,50 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:25:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 1,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,50 Tr USD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,77 Tr | -11,73% |
Chi phí hoạt động | 52,31 Tr | -14,10% |
Thu nhập ròng | -10,88 Tr | -8,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,52 | -23,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | -2,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,78 Tr | 3,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,01 Tr | -5,50% |
Tổng tài sản | 200,28 Tr | -12,02% |
Tổng nợ | 136,12 Tr | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,88 Tr | -8,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,42 Tr | -175,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 Tr | 46,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,53 Tr | 2.652,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,24 Tr | 301,91% |
Dòng tiền tự do | -3,14 Tr | -138,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.466