Trang chủPRTASCO • KLSE
add
Protasco Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,40 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
111,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
410,73 N
Tỷ số P/E
1,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,50 Tr | -5,57% |
Chi phí hoạt động | 24,20 Tr | 41,13% |
Thu nhập ròng | 21,12 Tr | 11,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | 18,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,46 Tr | 7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,62 Tr | 29,95% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 2,84% |
Tổng nợ | 605,12 Tr | -8,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 444,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 481,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,12 Tr | 11,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,65 Tr | -151,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 Tr | 23,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 Tr | -264,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,90 Tr | -163,42% |
Dòng tiền tự do | -34,72 Tr | -187,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
998