Trang chủPRPO • NASDAQ
add
Precipio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
23,41 $
Mức chênh lệch một ngày
22,50 $ - 23,49 $
Phạm vi một năm
3,90 $ - 28,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,26 Tr USD
Số lượng trung bình
12,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,77 Tr | 29,91% |
Chi phí hoạt động | 3,07 Tr | 6,68% |
Thu nhập ròng | -79,00 N | 87,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,17 | 90,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 293,00 N | 209,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 Tr | 118,90% |
Tổng tài sản | 21,15 Tr | 24,79% |
Tổng nợ | 7,40 Tr | 47,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,00 N | 87,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,00 N | -75,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,00 N | 50,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | 871,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,18 Tr | 619,91% |
Dòng tiền tự do | 25,25 N | 117,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54