Trang chủPRN • LON
add
Princes Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
455,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
444,00 GBX - 462,50 GBX
Phạm vi một năm
412,00 GBX - 498,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T GBP
Số lượng trung bình
113,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | -2,06% |
Chi phí hoạt động | 262,97 Tr | -15,42% |
Thu nhập ròng | 4,01 Tr | 109,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,23 | 109,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,86 Tr | 1.726,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 Tr | -34,41% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -8,93% |
Tổng nợ | 892,75 Tr | -9,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,01 Tr | 109,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,47 Tr | 536,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,20 Tr | 49,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,55 Tr | -295,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,66 Tr | 36,84% |
Dòng tiền tự do | 82,37 Tr | 192,12% |
Giới thiệu
Princes Group plc is an international food and drink group involved in the manufacture, import and distribution of branded and customer own-brand products. Founded in 1880 and headquartered in Liverpool, England, it is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Ngày thành lập
1880
Trang web
Nhân viên
2.105