Trang chủPRDGS • IST
add
Pardus Girisim Sermayesi Yatrm Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,08 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,09 ₺ - 6,30 ₺
Phạm vi một năm
4,26 ₺ - 8,27 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T TRY
Số lượng trung bình
2,97 Tr
Tỷ số P/E
4,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,14 Tr | 469,30% |
Chi phí hoạt động | 4,87 Tr | -66,18% |
Thu nhập ròng | 27,10 Tr | -86,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,30 | 103,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,28 Tr | 1.647,78% |
Tổng tài sản | 2,08 T | 58,13% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | -96,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,10 Tr | -86,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,79 Tr | 5.158,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,74 Tr | -964,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,04 Tr | 2.774,68% |
Dòng tiền tự do | 15,46 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3