Trang chủPPHB • KLSE
add
Public Packages Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,64 RM - 0,65 RM
Phạm vi một năm
0,62 RM - 0,82 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
172,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
82,28 N
Tỷ số P/E
5,09
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,88 Tr | -9,45% |
Chi phí hoạt động | -1,56 Tr | -559,92% |
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | -21,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,32 | -13,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,61 Tr | -19,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,16 Tr | 17,29% |
Tổng tài sản | 485,52 Tr | 7,37% |
Tổng nợ | 31,71 Tr | -4,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 453,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | -21,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,41 Tr | -13,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,36 Tr | -2,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 Tr | 34,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,00 Tr | -42,02% |
Dòng tiền tự do | 9,62 Tr | 39,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
828