Trang chủPOHKONG • KLSE
add
Poh Kong Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,23 RM - 1,28 RM
Phạm vi một năm
0,93 RM - 1,32 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
512,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
785,68 N
Tỷ số P/E
3,68
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,94 Tr | 33,61% |
Chi phí hoạt động | 55,02 Tr | 21,01% |
Thu nhập ròng | 39,61 Tr | 85,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,00 | 38,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,04 Tr | 84,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,02 Tr | -2,86% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 16,88% |
Tổng nợ | 271,11 Tr | 26,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 410,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,61 Tr | 85,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,12 Tr | 19,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -627,00 N | -239,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,34 Tr | -22,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,84 Tr | -80,12% |
Dòng tiền tự do | 21,89 Tr | 9,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.098