Trang chủPMBTECH • KLSE
add
PMB Technology Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,36 RM - 1,40 RM
Phạm vi một năm
1,06 RM - 1,74 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 T MYR
Số lượng trung bình
278,75 N
Tỷ số P/E
42,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,69 Tr | 12,32% |
Chi phí hoạt động | -1,35 Tr | 62,69% |
Thu nhập ròng | 886,00 N | -88,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | -89,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,57 Tr | -38,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,71 Tr | -21,97% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 12,37% |
Tổng nợ | 1,22 T | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 886,00 N | -88,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,17 Tr | -75,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 Tr | 88,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,98 Tr | 12,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,30 Tr | -14,19% |
Dòng tiền tự do | 6,00 Tr | 13,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
834