Trang chủPLMNF • OTCMKTS
add
Palamina Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,061 $
Phạm vi một năm
0,061 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CAD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 876,47 N | 283,21% |
Thu nhập ròng | -817,01 N | -300,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -871,08 N | -284,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CAD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 964,74 N | 11.628,00% |
Tổng tài sản | 1,63 Tr | 709,56% |
Tổng nợ | 569,72 N | 6,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -110,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -152,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CAD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -817,01 N | -300,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -652,59 N | -66,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,05 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -655,64 N | -74,29% |
Dòng tiền tự do | -486,94 N | -47,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web