Trang chủPLAZ-B • STO
add
Platzer Fastigheter Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
74,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
73,60 kr - 74,60 kr
Phạm vi một năm
65,60 kr - 89,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,45 T SEK
Số lượng trung bình
183,20 N
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 433,00 Tr | 4,09% |
Chi phí hoạt động | 16,00 Tr | 6,67% |
Thu nhập ròng | 210,00 Tr | 365,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,50 | 355,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 325,25 Tr | 1,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,00 Tr | 34,74% |
Tổng tài sản | 31,24 T | 4,89% |
Tổng nợ | 18,29 T | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 210,00 Tr | 365,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,00 Tr | -38,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,00 Tr | 69,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,00 Tr | -425,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,00 Tr | -129,47% |
Dòng tiền tự do | 43,12 Tr | -84,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
87