Trang chủPLATIND • NSE
add
Platinum Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
262,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
259,00 ₹ - 264,25 ₹
Phạm vi một năm
169,70 ₹ - 502,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,43 T INR
Số lượng trung bình
150,93 N
Tỷ số P/E
29,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 995,33 Tr | 23,87% |
Chi phí hoạt động | 185,97 Tr | 40,69% |
Thu nhập ròng | 63,65 Tr | -40,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,39 | -51,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,58 Tr | -25,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | -31,53% |
Tổng tài sản | 4,68 T | 18,54% |
Tổng nợ | 716,70 Tr | 31,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,65 Tr | -40,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
104