Trang chủPLABS • KLSE
add
Peterlabs Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Phạm vi một năm
0,10 RM - 0,55 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
74,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
54,56 N
Tỷ số P/E
41,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,76 Tr | -21,22% |
Chi phí hoạt động | 2,96 Tr | -28,83% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 116,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,07 | 175,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 Tr | 4,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 100,31 Tr | — |
Tổng nợ | 21,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 116,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,42 Tr | 823,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,38 Tr | 207,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,33 Tr | -2.017,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 Tr | 77,55% |
Dòng tiền tự do | 9,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
79