Trang chủPLA • ASX
add
Pacific Lime and Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
270,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
847,49 N
Tỷ số P/E
711,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 488,83 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,70 Tr | 224,76% |
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 306,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 524,18 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,32 Tr | -175,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,34 Tr | 1.081,93% |
Tổng tài sản | 171,76 Tr | 177,03% |
Tổng nợ | 16,85 Tr | -4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 837,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 306,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,23 Tr | 21,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,43 Tr | -133,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,19 Tr | 350,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,14 Tr | 1.132,04% |
Dòng tiền tự do | -5,55 Tr | -52,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web