Trang chủPJBUMI • KLSE
add
PJBumi Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,70 RM - 1,74 RM
Phạm vi một năm
0,80 RM - 2,85 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
140,22 Tr MYR
Số lượng trung bình
516,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,49 Tr | -84,31% |
Chi phí hoạt động | 845,00 N | 6,83% |
Thu nhập ròng | 121,00 N | 120,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | 231,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,00 N | 140,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,00 N | -27,47% |
Tổng tài sản | 38,14 Tr | 7,11% |
Tổng nợ | 15,84 Tr | 32,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,00 N | 120,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,00 N | -43,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,00 N | -315,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,00 N | -8,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,00 N | -129,71% |
Dòng tiền tự do | -2,60 Tr | -299,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
8