Trang chủPGF • KLSE
add
PGF Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,81 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,81 RM - 1,81 RM
Phạm vi một năm
1,50 RM - 2,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
351,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
39,17 N
Tỷ số P/E
12,08
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,12 Tr | 14,77% |
Chi phí hoạt động | 639,00 N | 88,50% |
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | -12,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,43 | -23,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,99 Tr | 5,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,38 Tr | 11,01% |
Tổng tài sản | 481,31 Tr | 37,16% |
Tổng nợ | 203,45 Tr | 99,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | -12,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,81 Tr | 109,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -441,00 N | 93,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,34 Tr | -25,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 976,00 N | 112,25% |
Dòng tiền tự do | -19,11 Tr | -511,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
304