Trang chủPESO • CVE
add
PesoRama Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
150,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,70 Tr | 23,63% |
Chi phí hoạt động | 4,06 Tr | 35,57% |
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -59,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,11 | -28,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | -231,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 695,61 N | -2,99% |
Tổng tài sản | 29,21 Tr | 28,90% |
Tổng nợ | 39,88 Tr | 40,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -59,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 Tr | -2,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -694,00 N | -184,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | -196,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,37 Tr | -2.217,56% |
Dòng tiền tự do | -1,57 Tr | -85,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web