Trang chủPCSA • NASDAQ
add
Processa Pharmaceuticals Inc
2,88 $
Sau giờ giao dịch:(1,82%)-0,053
2,83 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:08:18 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 $
Mức chênh lệch một ngày
2,83 $ - 3,00 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 27,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,53 Tr USD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,49 Tr | 1,87% |
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | -1,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,75 | 93,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,49 Tr | -1,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 Tr | 118,17% |
Tổng tài sản | 7,58 Tr | 53,47% |
Tổng nợ | 1,75 Tr | 43,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -110,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -145,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | -1,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,48 Tr | 3,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,86 Tr | 208,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -628,20 N | 76,56% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | 5,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10