Trang chủPAX • NASDAQ
add
Patria Investments Ltd
15,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,89 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,92 $
Mức chênh lệch một ngày
15,78 $ - 15,98 $
Phạm vi một năm
9,44 $ - 16,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 T USD
Số lượng trung bình
465,89 N
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,46 Tr | 10,77% |
Chi phí hoạt động | 22,36 Tr | 13,68% |
Thu nhập ròng | 22,57 Tr | 4.743,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,11 | 4.251,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 30,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,94 Tr | 22,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,36 Tr | 9,01% |
Tổng tài sản | 1,33 T | -1,49% |
Tổng nợ | 722,43 Tr | -16,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 603,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,57 Tr | 4.743,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,90 Tr | -3,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,32 Tr | 35.716,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -126,09 Tr | -110,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 Tr | -80,76% |
Dòng tiền tự do | 81,19 Tr | 99,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
577