Trang chủPARAMON • KLSE
add
Paramount Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,03 RM - 1,05 RM
Phạm vi một năm
0,90 RM - 1,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
653,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
194,91 N
Tỷ số P/E
5,67
Tỷ lệ cổ tức
7,14%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,73 Tr | -11,26% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 26,19 Tr | 25,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,79 | 41,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,56 Tr | 1,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,81 Tr | 34,00% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 5,90% |
Tổng nợ | 1,66 T | 16,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 622,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,19 Tr | 25,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,39 Tr | -127,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,11 Tr | -1.727,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,57 Tr | 131,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -116,92 Tr | -250,00% |
Dòng tiền tự do | -29,84 Tr | 67,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
508