Trang chủPAPIL • IST
add
Papilon Svnm-Gvnlk Sstmlr Blsm Mhndslk H
Giá đóng cửa hôm trước
16,03 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,03 ₺ - 16,29 ₺
Phạm vi một năm
11,35 ₺ - 45,08 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T TRY
Số lượng trung bình
16,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,72 Tr | 359,88% |
Chi phí hoạt động | 13,60 Tr | 5,76% |
Thu nhập ròng | 5,16 Tr | 109,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,30 | 102,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,03 Tr | 212,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 23.905,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,84 Tr | -9,89% |
Tổng tài sản | 571,97 Tr | 27,33% |
Tổng nợ | 60,22 Tr | 13,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 511,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,16 Tr | 109,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,27 Tr | 731,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,67 Tr | -335,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,49 Tr | -269,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,02 Tr | -17,73% |
Dòng tiền tự do | -27,87 Tr | -103,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
38