Trang chủPAL • NASDAQ
add
Proficient Auto Logistics Inc
9,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,64 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,83 $
Mức chênh lệch một ngày
9,55 $ - 9,82 $
Phạm vi một năm
5,76 $ - 11,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
268,28 Tr USD
Số lượng trung bình
194,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,29 Tr | 24,90% |
Chi phí hoạt động | 22,02 Tr | 11,31% |
Thu nhập ròng | -3,02 Tr | -121,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,64 | -77,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 8,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,02 Tr | 54,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,54 Tr | -13,73% |
Tổng tài sản | 510,27 Tr | 2,42% |
Tổng nợ | 171,88 Tr | 7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,02 Tr | -121,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,46 Tr | 266,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,29 N | 99,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,50 Tr | -1.031,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 888,95 N | 104,57% |
Dòng tiền tự do | 13,73 Tr | 5.468,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
804