Trang chủPADI • IDX
add
Minna Padi Investama Sekuritas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
146,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
132,00 Rp - 146,00 Rp
Phạm vi một năm
9,00 Rp - 224,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 NT IDR
Số lượng trung bình
30,62 Tr
Tỷ số P/E
41,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,35 T | 438,06% |
Chi phí hoạt động | 3,32 T | 16,33% |
Thu nhập ròng | 21,74 T | 1.007,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 85,76 | 105,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,17 T | 1.222,96% |
Tổng tài sản | 267,66 T | 49,54% |
Tổng nợ | 86,86 T | 122,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,74 T | 1.007,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,15 T | 5,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 T | -3.223,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -438,79 Tr | -23,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 422,89 Tr | -83,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
45