Trang chủPA3 • SGX
add
TA Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,44 Tr SGD
Tỷ số P/E
0,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,22 Tr | -4,48% |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | -6,60% |
Thu nhập ròng | 24,26 Tr | 923,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 109,19 | 970,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,93 Tr | -9,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,53 Tr | 44,11% |
Tổng tài sản | 563,89 Tr | -12,04% |
Tổng nợ | 393,18 Tr | -25,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 518,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,26 Tr | 923,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,44 Tr | -35,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -159,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,50 Tr | 7,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,35 Tr | -144,35% |
Dòng tiền tự do | 5,67 Tr | -4,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
713