Trang chủOYL • CVE
add
CGX Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,18 N | — |
Chi phí hoạt động | 445,34 N | -11,62% |
Thu nhập ròng | -996,51 N | -48,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -603,28 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,87 N | 86,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 329,39 N | -87,90% |
Tổng tài sản | 21,28 Tr | -73,33% |
Tổng nợ | 18,74 Tr | 1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 338,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -996,51 N | -48,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -596,69 N | 54,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,29 N | 103,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -585,88 N | 68,47% |
Dòng tiền tự do | 215,30 N | 114,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
48