Trang chủOVH • EPA
add
Ovh Groupe SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,29 €
Phạm vi một năm
6,67 € - 14,64 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T EUR
Số lượng trung bình
237,06 N
Tỷ số P/E
3.283,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,30 Tr | 8,20% |
Chi phí hoạt động | 187,87 Tr | 6,86% |
Thu nhập ròng | -3,40 Tr | -198,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 | -190,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,20 Tr | 34,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,90 Tr | 2,44% |
Tổng tài sản | 1,70 T | 1,95% |
Tổng nợ | 1,67 T | 31,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 38,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,40 Tr | -198,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,65 Tr | -1,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,55 Tr | 6,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,16 Tr | -398,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,60 Tr | -1.066,81% |
Dòng tiền tự do | 12,23 Tr | 1.449,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3.002