Trang chủORNA • KLSE
add
Ornapaper Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,70 RM - 0,70 RM
Phạm vi một năm
0,68 RM - 1,03 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
52,68 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,78 N
Tỷ số P/E
18,09
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,28 Tr | 1,12% |
Chi phí hoạt động | 8,40 Tr | 19,82% |
Thu nhập ròng | 95,00 N | -91,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,13 | -91,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 Tr | -11,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,38 Tr | -14,23% |
Tổng tài sản | 339,09 Tr | -3,28% |
Tổng nợ | 136,64 Tr | -8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,00 N | -91,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,04 Tr | 145,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,39 Tr | -674,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,00 N | -99,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 Tr | -20,59% |
Dòng tiền tự do | -5,13 Tr | 27,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
966