Trang chủORC • NYSE
add
Orchid Island Capital Inc
7,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)+0,028
7,23 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:57:44 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,16 $
Mức chênh lệch một ngày
7,18 $ - 7,27 $
Phạm vi một năm
5,69 $ - 9,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T USD
Số lượng trung bình
5,90 Tr
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
20,00%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,52 Tr | 259,07% |
Chi phí hoạt động | 4,24 Tr | 24,27% |
Thu nhập ròng | 72,08 Tr | 316,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 92,98 | 15,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 390,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,44 Tr | 72,42% |
Tổng tài sản | 9,14 T | 54,47% |
Tổng nợ | 8,05 T | 53,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,08 Tr | 316,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,97 Tr | 288,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 T | -50,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 T | 50,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,88 Tr | 109,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web