Trang chủOR3 • ASX
add
Ore Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,057 $ - 0,058 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,79 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 791,28 N | 453,49% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | -72,63% |
Thu nhập ròng | -1,54 Tr | 74,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -194,84 | -107,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -441,72 N | 89,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 Tr | 21,64% |
Tổng tài sản | 29,47 Tr | -9,27% |
Tổng nợ | 579,89 N | -51,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 674,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,54 Tr | 74,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -476,60 N | -37,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,39 N | 84,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,92 N | -100,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -699,91 N | -160,56% |
Dòng tiền tự do | 594,26 N | 125,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web