Trang chủOLV • CVE
add
Olivut Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 129,86 N | -60,36% |
Thu nhập ròng | -128,51 N | 60,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -129,64 N | 60,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,39 N | -65,33% |
Tổng tài sản | 260,30 N | -64,44% |
Tổng nợ | 28,58 N | -70,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,72 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -105,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -118,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,51 N | 60,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,19 N | 77,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,19 N | -137,43% |
Dòng tiền tự do | -33,85 N | 86,27% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web