Trang chủOIB • KLSE
add
Oriental Interest Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,32 RM - 1,34 RM
Phạm vi một năm
1,16 RM - 1,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
798,16 Tr MYR
Số lượng trung bình
95,33 N
Tỷ số P/E
5,67
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,02 Tr | 25,28% |
Chi phí hoạt động | 13,85 Tr | 3,63% |
Thu nhập ròng | 25,09 Tr | 59,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,76 | 27,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,91 Tr | 45,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,94 Tr | 65,38% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 8,06% |
Tổng nợ | 803,07 Tr | -0,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 541,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,09 Tr | 59,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,91 Tr | 618,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,76 Tr | -660,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,04 Tr | -74,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,10 Tr | 153,77% |
Dòng tiền tự do | 10,51 Tr | 131,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
686