Trang chủOAJ • SGX
add
Fortress Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
146,53 Tr SGD
Số lượng trung bình
123,49 N
Tỷ số P/E
15,01
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,38 Tr | 41,36% |
Chi phí hoạt động | 5,27 Tr | 32,98% |
Thu nhập ròng | 4,45 Tr | 539,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,19 | 352,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,57 Tr | 114,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,47 Tr | 40,54% |
Tổng tài sản | 120,31 Tr | 12,38% |
Tổng nợ | 29,48 Tr | 13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 523,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 Tr | 539,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,15 Tr | 758,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,68 Tr | -397,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 693,30 N | 136,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,29 Tr | 269,05% |
Dòng tiền tự do | 1,39 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
496