Trang chủOABI • NASDAQ
add
OmniAb Inc
2,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,09 $
Đóng cửa: 4 thg 4, 16:09:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,23 $
Mức chênh lệch một ngày
2,01 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 5,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
255,26 Tr USD
Số lượng trung bình
760,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 10,80 Tr | 124,06% |
Chi phí hoạt động | 26,64 Tr | 4,21% |
Thu nhập ròng | -13,07 Tr | 7,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,96 | 58,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,23 Tr | 47,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,43 Tr | -31,67% |
Tổng tài sản | 325,56 Tr | -13,24% |
Tổng nợ | 37,94 Tr | -37,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,07 Tr | 7,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,87 Tr | 57,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 385,00 N | -91,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,85 Tr | 876,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,00 N | 107,41% |
Dòng tiền tự do | 1,96 Tr | 203,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
114