Trang chủNWBI • NASDAQ
add
Northwest Bancshares Inc
12,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,00 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,10 $
Mức chênh lệch một ngày
11,98 $ - 12,14 $
Phạm vi một năm
10,75 $ - 13,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T USD
Số lượng trung bình
897,02 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
6,67%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,97 Tr | 2,02% |
Chi phí hoạt động | 96,90 Tr | 10,91% |
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -90,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | -90,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 11,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 309,32 Tr | 19,18% |
Tổng tài sản | 16,38 T | 14,12% |
Tổng nợ | 14,53 T | 13,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 Tr | -90,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,94 Tr | -55,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 371,18 Tr | 3.154,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -401,38 Tr | -277,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,74 Tr | 857,55% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.956