Trang chủNTSK • NASDAQ
add
Netskope Inc
15,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,050
15,40 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 18:50:27 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,10 $
Mức chênh lệch một ngày
15,09 $ - 16,25 $
Phạm vi một năm
14,23 $ - 27,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T USD
Số lượng trung bình
2,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,17 Tr | 32,95% |
Chi phí hoạt động | 553,61 Tr | 280,23% |
Thu nhập ròng | -453,08 Tr | -540,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -246,01 | -381,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -433,98 Tr | -1.039,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | — |
Tổng tài sản | 1,72 T | — |
Tổng nợ | 1,56 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 393,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -205,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -453,08 Tr | -540,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,24 Tr | 203,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,25 Tr | -706,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 880,85 Tr | 954,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 773,84 Tr | 1.234,81% |
Dòng tiền tự do | 202,36 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.910