Trang chủNTDU • SGX
add
NTT DC REIT
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,93 $ - 1,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T USD
Số lượng trung bình
5,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,58 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 8,54 Tr | — |
Thu nhập ròng | -122,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -0,52 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,70 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -92,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,85 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,61 T | — |
Tổng nợ | 605,50 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -122,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,57 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -615,81 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 636,49 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,92 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -606,98 Tr | — |