Trang chủNOVA • KLSE
add
Nova Wellness Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
122,86 Tr MYR
Số lượng trung bình
72,45 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,49 Tr | 17,37% |
Chi phí hoạt động | 3,06 Tr | -20,45% |
Thu nhập ròng | 3,45 Tr | 100,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,66 | 71,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,09 Tr | 78,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,74 Tr | -18,02% |
Tổng tài sản | 117,02 Tr | -2,61% |
Tổng nợ | 8,54 Tr | -1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,45 Tr | 100,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,54 Tr | 851,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,02 N | 83,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,69 N | 125,93% |
Dòng tiền tự do | 4,66 Tr | 527,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
163