Trang chủNORION • STO
add
Norion Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
68,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
67,90 kr - 69,10 kr
Phạm vi một năm
30,80 kr - 73,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
14,15 T SEK
Số lượng trung bình
379,67 N
Tỷ số P/E
9,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 709,00 Tr | 10,61% |
Chi phí hoạt động | 275,00 Tr | 11,34% |
Thu nhập ròng | 340,00 Tr | 10,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,95 | -0,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 T | 12,45% |
Tổng tài sản | 69,38 T | 17,09% |
Tổng nợ | 59,71 T | 18,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 340,00 Tr | 10,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,00 Tr | 136,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,00 Tr | 5,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -198,00 Tr | -144,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,00 Tr | -271,67% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
420