Trang chủNOBA • STO
add
NOBA Bank Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
119,12 kr
Mức chênh lệch một ngày
116,24 kr - 119,20 kr
Phạm vi một năm
83,11 kr - 121,54 kr
Số lượng trung bình
364,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 29,88% |
Chi phí hoạt động | 678,00 Tr | 9,18% |
Thu nhập ròng | 903,00 Tr | 51,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,26 | 16,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 614,00 Tr | -84,63% |
Tổng tài sản | 166,58 T | 10,50% |
Tổng nợ | 141,76 T | 10,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 903,00 Tr | 51,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 276,00 Tr | 111,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 Tr | 41,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 T | -187,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -818,00 Tr | 26,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
681