Trang chủNNE • NASDAQ
add
Nano Nuclear Energy Inc
24,01 $
Sau giờ giao dịch:(1,16%)+0,28
24,29 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,89 $
Mức chênh lệch một ngày
23,61 $ - 24,88 $
Phạm vi một năm
17,26 $ - 60,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T USD
Số lượng trung bình
1,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,21 Tr | 219,76% |
Thu nhập ròng | -8,05 Tr | -223,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,00 Tr | -213,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,52 Tr | 613,91% |
Tổng tài sản | 228,66 Tr | 551,52% |
Tổng nợ | 6,09 Tr | 74,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,05 Tr | -223,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,91 Tr | -95,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,65 Tr | -25,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,64 Tr | -87,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,92 Tr | -147,00% |
Dòng tiền tự do | -8,22 Tr | -123,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
36