Trang chủNJR • NYSE
add
New Jersey Resources Corp
46,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
46,12 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:33:18 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
46,35 $
Mức chênh lệch một ngày
46,01 $ - 46,45 $
Phạm vi một năm
43,46 $ - 50,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,65 T USD
Số lượng trung bình
641,48 N
Tỷ số P/E
13,85
Tỷ lệ cổ tức
4,12%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 336,08 Tr | -15,08% |
Chi phí hoạt động | 57,21 Tr | 9,77% |
Thu nhập ròng | 15,07 Tr | -83,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | -80,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -82,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,77 Tr | -54,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 591,00 N | -41,89% |
Tổng tài sản | 7,58 T | 8,55% |
Tổng nợ | 5,19 T | 8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,07 Tr | -83,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,18 Tr | 25,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -262,34 Tr | -48,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,82 Tr | 99,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -340,00 N | 98,42% |
Dòng tiền tự do | -133,89 Tr | -29,81% |
Giới thiệu
New Jersey Resources is an energy services holding company based in Wall Township, New Jersey. It is a Fortune 1000 company, and a member of the Forbes Platinum 400. New Jersey Natural Gas is its principal subsidiary. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.376