Trang chủNICA • STO
add
Nanologica AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,38 kr - 0,49 kr
Phạm vi một năm
0,38 kr - 2,37 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
34,95 Tr SEK
Số lượng trung bình
220,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 Tr | 365,30% |
Chi phí hoạt động | 10,48 Tr | -29,99% |
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | 53,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -386,84 | 90,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | 71,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,97 Tr | 35,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,97 Tr | 241,82% |
Tổng tài sản | 101,25 Tr | 6,45% |
Tổng nợ | 60,80 Tr | -41,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,00 Tr | 53,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,68 Tr | 54,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -872,00 N | -1.837,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -796,00 N | -106,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,41 Tr | -12,91% |
Dòng tiền tự do | -7,39 Tr | -111,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
19