Trang chủNHFATT • KLSE
add
New Hoong Fatt Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,61 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,55 RM - 1,61 RM
Phạm vi một năm
1,40 RM - 2,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
264,55 Tr MYR
Số lượng trung bình
14,71 N
Tỷ số P/E
7,14
Tỷ lệ cổ tức
5,31%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,96 Tr | -9,20% |
Chi phí hoạt động | 10,50 Tr | -25,16% |
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | 82,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,17 | 101,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,07 Tr | 44,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,79 Tr | 30,08% |
Tổng tài sản | 660,77 Tr | 1,92% |
Tổng nợ | 69,68 Tr | -9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 591,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | 82,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,95 Tr | 70,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,71 Tr | 5,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,00 N | 99,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,24 Tr | 13.696,00% |
Dòng tiền tự do | 13,61 Tr | 254,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
920