Trang chủNEXGRAM • KLSE
add
Nexgram Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,020 RM - 0,025 RM
Phạm vi một năm
0,010 RM - 0,025 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
19,55 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
0,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,24 Tr | 32,85% |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | 126,09% |
Thu nhập ròng | 882,48 N | 112,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | 109,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,13 Tr | 143,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,88 Tr | -28,29% |
Tổng tài sản | 156,86 Tr | -6,36% |
Tổng nợ | 55,78 Tr | 2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 888,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 882,48 N | 112,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 993,82 N | -81,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | -3,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -190,62 N | 79,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -518,27 N | -127,86% |
Dòng tiền tự do | 8,09 Tr | 116,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
137