Trang chủNEWT • NASDAQ
add
NewtekOne Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,06 $
Mức chênh lệch một ngày
9,77 $ - 10,82 $
Phạm vi một năm
9,77 $ - 15,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,85 Tr USD
Số lượng trung bình
234,03 N
Tỷ số P/E
5,18
Tỷ lệ cổ tức
7,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 97,80 Tr | 29,58% |
Chi phí hoạt động | 29,22 Tr | 9,03% |
Thu nhập ròng | 18,32 Tr | 68,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,74 | 30,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | 60,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,78 Tr | 39,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,15 Tr | 130,68% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 44,10% |
Tổng nợ | 1,76 T | 49,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,32 Tr | 68,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,60 Tr | -35,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,22 Tr | -153,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 368,76 Tr | 1.150,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,95 Tr | 581,14% |
Dòng tiền tự do | -237,28 Tr | -359,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
591