Trang chủNETI-B • STO
add
Net Insight AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,86 kr - 3,93 kr
Phạm vi một năm
2,74 kr - 7,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 T SEK
Số lượng trung bình
451,19 N
Tỷ số P/E
230,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,08 Tr | -5,64% |
Chi phí hoạt động | 57,52 Tr | -15,71% |
Thu nhập ròng | 21,18 Tr | 24,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,40 | 31,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,39 Tr | -9,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,27 Tr | -59,92% |
Tổng tài sản | 873,20 Tr | 3,59% |
Tổng nợ | 242,83 Tr | 24,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 630,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,18 Tr | 24,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,69 Tr | -57,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,04 Tr | 16,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,17 Tr | 79,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,49 Tr | -132,44% |
Dòng tiền tự do | -3,15 Tr | -107,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
203